Kho từ › banking › balance

balance

B1 n. 📁 banking TOEIC
số dư (tài khoản)
UK /ˈbæləns/ · US /ˈbæləns/
The amount of money left in an account after transactions.
Please check your account balance before paying.
→ Vui lòng kiểm tra số dư tài khoản trước khi thanh toán.
Her account balance fell below the minimum.→ Số dư tài khoản của cô ấy xuống dưới mức tối thiểu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bilanx'.
Đồng nghĩa
fundsamount remaining
Collocations
account balancecheck the balanceminimum balanceoutstanding balancebalance due
Họ từ
balanced (adj.) cân bằng
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
'Outstanding balance' = số dư còn nợ (chưa trả). 'Available balance' = số tiền có thể dùng ngay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...