EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › balance
balance
B1
n.
📁 banking
TOEIC
số dư (tài khoản)
UK /ˈbæləns/
·
US /ˈbæləns/
The amount of money left in an account after transactions.
Please check your account balance before paying.
→ Vui lòng kiểm tra số dư tài khoản trước khi thanh toán.
Her account balance fell below the minimum.
→ Số dư tài khoản của cô ấy xuống dưới mức tối thiểu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bilanx'.
Đồng nghĩa
funds
amount remaining
Collocations
account balance
check the balance
minimum balance
outstanding balance
balance due
Họ từ
balanced (adj.) cân bằng
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
'Outstanding balance' = số dư còn nợ (chưa trả). 'Available balance' = số tiền có thể dùng ngay.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút (tiền)
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
loan
/loʊn/
khoản vay; cho vay
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
statement
/ˈsteɪtmənt/
sao kê (tài khoản)
currency
/ˈkɜːrənsi/
tiền tệ; ngoại tệ
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...