Kho từ › banking › transfer

transfer

B1 v./n. 📁 banking TOEIC
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
UK /trænsˈfɜːr/ · US /trænsˈfɜːr/
To move something from one place to another.
I need to transfer funds to another account.
→ Tôi cần chuyển tiền sang tài khoản khác.
The wire transfer was completed in one day.→ Lệnh chuyển khoản điện hoàn thành trong một ngày.
Đồng nghĩa
moveremit
Collocations
bank transferwire transfertransfer fundstransfer feeelectronic transfer
Họ từ
transferable (adj.) có thể chuyển nhượngtransference (n.) sự chuyển
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
'Wire transfer' = chuyển khoản điện tử quốc tế. 'Transfer' vừa là động từ vừa là danh từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...