EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › currency
currency
B1
n.
📁 banking
TOEIC
tiền tệ; ngoại tệ
UK /ˈkɜːrənsi/
·
US /ˈkɜːrənsi/
The system of money used in a country.
The exchange rate varies by currency.
→ Tỷ giá hối đoái thay đổi theo từng loại tiền tệ.
They accept foreign currency at the counter.
→ Họ đổi ngoại tệ ở quầy giao dịch.
Đồng nghĩa
money
coinage
Collocations
foreign currency
currency exchange
local currency
currency rate
digital currency
Họ từ
current (adj.) hiện tại
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.
'Currency exchange' = đổi ngoại tệ. 'Legal tender' = tiền tệ hợp pháp. Đừng nhầm 'currency' (loại tiền) vs 'cash' (tiền mặt cụ thể).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút (tiền)
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
loan
/loʊn/
khoản vay; cho vay
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
balance
/ˈbæləns/
số dư (tài khoản)
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
statement
/ˈsteɪtmənt/
sao kê (tài khoản)
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...