EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › loan
loan
B1
n./v.
📁 banking
TOEIC
khoản vay; cho vay
UK /loʊn/
·
US /loʊn/
An amount of money borrowed that must be paid back.
He applied for a personal loan at the bank.
→ Anh ấy đăng ký vay cá nhân tại ngân hàng.
The bank agreed to loan her the money.
→ Ngân hàng đồng ý cho cô ấy vay tiền.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'lenan', nghĩa là cho mượn.
Đồng nghĩa
credit
advance
Collocations
apply for a loan
take out a loan
loan repayment
student loan
loan approval
Họ từ
lender (n.) người cho vay
borrower (n.) người đi vay
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
'Loan' (khoản vay) ≠ 'borrow' (mượn). Nói 'take out a loan' không phải 'make a loan'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút (tiền)
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
balance
/ˈbæləns/
số dư (tài khoản)
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
statement
/ˈsteɪtmənt/
sao kê (tài khoản)
currency
/ˈkɜːrənsi/
tiền tệ; ngoại tệ
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...