EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › statement
statement
B1
n.
📁 banking
TOEIC
sao kê (tài khoản)
UK /ˈsteɪtmənt/
·
US /ˈsteɪtmənt/
A written record of financial transactions.
Your monthly statement will be sent by email.
→ Sao kê hàng tháng sẽ được gửi qua email.
She reviewed the bank statement for errors.
→ Cô ấy xem lại sao kê ngân hàng để tìm lỗi.
Đồng nghĩa
account summary
bank statement
Collocations
bank statement
monthly statement
statement of account
review a statement
statement date
Họ từ
state (v.) trình bày
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nói về tài chính trong bài viết.
'Bank statement' (sao kê ngân hàng) ≠ 'statement of purpose' (bản tuyên bố mục đích). TOEIC hay hỏi về 'billing statement'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút (tiền)
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
loan
/loʊn/
khoản vay; cho vay
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
balance
/ˈbæləns/
số dư (tài khoản)
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
currency
/ˈkɜːrənsi/
tiền tệ; ngoại tệ
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...