Kho từ › banking › mortgage

mortgage

B1 n./v. 📁 banking TOEIC
thế chấp; khoản vay mua nhà
UK /ˈmɔːrɡɪdʒ/ · US /ˈmɔːrɡɪdʒ/
A loan specifically for buying property.
They took out a mortgage to buy the house.
→ Họ vay thế chấp để mua nhà.
The monthly mortgage payment is $1,200.→ Khoản trả nợ thế chấp hàng tháng là 1.200 đô.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'mort' và 'gage', nghĩa là đảm bảo.
Đồng nghĩa
home loanproperty loan
Collocations
apply for a mortgagemortgage paymentmortgage ratepay off a mortgagefixed-rate mortgage
Họ từ
mortgagee (n.) bên nhận thế chấpmortgagor (n.) bên thế chấp
🎯 IELTS: Nói về bất động sản trong IELTS có thể dùng từ này.
Phát âm chú ý: chữ 't' câm — /ˈmɔːrɡɪdʒ/. 'Fixed-rate mortgage' = thế chấp lãi suất cố định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...