EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › mortgage
mortgage
B1
n./v.
📁 banking
TOEIC
thế chấp; khoản vay mua nhà
UK /ˈmɔːrɡɪdʒ/
·
US /ˈmɔːrɡɪdʒ/
A loan specifically for buying property.
They took out a mortgage to buy the house.
→ Họ vay thế chấp để mua nhà.
The monthly mortgage payment is $1,200.
→ Khoản trả nợ thế chấp hàng tháng là 1.200 đô.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'mort' và 'gage', nghĩa là đảm bảo.
Đồng nghĩa
home loan
property loan
Collocations
apply for a mortgage
mortgage payment
mortgage rate
pay off a mortgage
fixed-rate mortgage
Họ từ
mortgagee (n.) bên nhận thế chấp
mortgagor (n.) bên thế chấp
🎯
IELTS:
Nói về bất động sản trong IELTS có thể dùng từ này.
Phát âm chú ý: chữ 't' câm — /ˈmɔːrɡɪdʒ/. 'Fixed-rate mortgage' = thế chấp lãi suất cố định.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút (tiền)
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
loan
/loʊn/
khoản vay; cho vay
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
balance
/ˈbæləns/
số dư (tài khoản)
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
statement
/ˈsteɪtmənt/
sao kê (tài khoản)
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...