mortgage
Nghĩa
Định nghĩa · A loan specifically for buying property.
“They took out a mortgage to buy the house.”Họ vay thế chấp để mua nhà.
“The monthly mortgage payment is $1,200.”Khoản trả nợ thế chấp hàng tháng là 1.200 đô.
Mẹo IELTS · Nói về bất động sản trong IELTS có thể dùng từ này.
Ghi chú · Phát âm chú ý: chữ 't' câm — /ˈmɔːrɡɪdʒ/. 'Fixed-rate mortgage' = thế chấp lãi suất cố định.