Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mortgage

/ˈmɔːrɡɪdʒ/ B1 TOEIC phổ biến #2174

Nghĩa

thế chấp; khoản vay mua nhà n./v.

Định nghĩa · A loan specifically for buying property.

“They took out a mortgage to buy the house.”Họ vay thế chấp để mua nhà.

“The monthly mortgage payment is $1,200.”Khoản trả nợ thế chấp hàng tháng là 1.200 đô.

Đồng nghĩa home loanproperty loan
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'mort' và 'gage', nghĩa là đảm bảo.

Mẹo IELTS · Nói về bất động sản trong IELTS có thể dùng từ này.

Ghi chú · Phát âm chú ý: chữ 't' câm — /ˈmɔːrɡɪdʒ/. 'Fixed-rate mortgage' = thế chấp lãi suất cố định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...