EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › exchange rate
exchange rate
B1
phr.
📁 banking
TOEIC
tỷ giá hối đoái
UK /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/
·
US /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/
The value of one currency compared to another.
Check the exchange rate before converting money.
→ Kiểm tra tỷ giá trước khi đổi tiền.
The exchange rate between USD and VND fluctuates daily.
→ Tỷ giá giữa USD và VND thay đổi mỗi ngày.
Đồng nghĩa
forex rate
conversion rate
Collocations
current exchange rate
exchange rate fluctuation
favorable exchange rate
exchange rate policy
Họ từ
exchange (v./n.) trao đổi, đổi tiền
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về thương mại trong IELTS.
'Favorable exchange rate' = tỷ giá có lợi. Tên gọi khác: 'forex rate' trong tiếng tài chính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút (tiền)
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
loan
/loʊn/
khoản vay; cho vay
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
balance
/ˈbæləns/
số dư (tài khoản)
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
statement
/ˈsteɪtmənt/
sao kê (tài khoản)
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...