exchange rate
Nghĩa
Định nghĩa · The value of one currency compared to another.
“Check the exchange rate before converting money.”Kiểm tra tỷ giá trước khi đổi tiền.
“The exchange rate between USD and VND fluctuates daily.”Tỷ giá giữa USD và VND thay đổi mỗi ngày.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thương mại trong IELTS.
Ghi chú · 'Favorable exchange rate' = tỷ giá có lợi. Tên gọi khác: 'forex rate' trong tiếng tài chính.