Kho từ › banking › overdraft

overdraft

B1 n. 📁 banking TOEIC
thấu chi (số dư âm)
UK /ˈoʊvərdræft/ · US /ˈoʊvərdræft/
The situation of having a negative balance in a bank account.
He was charged a fee for using his overdraft.
→ Anh ấy bị tính phí vì dùng thấu chi.
The bank offers a $500 overdraft limit.→ Ngân hàng cho phép thấu chi tối đa 500 đô.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'over' và 'draft'.
Đồng nghĩa
deficit balance
Collocations
overdraft feeoverdraft limitoverdraft protectionoverdraft facilityincur an overdraft
Họ từ
overdraw (v.) thấu chioverdrawn (adj.) bị thấu chi
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về vấn đề tài chính trong IELTS.
'Overdrawn account' = tài khoản bị thấu chi (số dư âm). Khác với 'debt' (nợ chung chung).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...