Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overdraft

/ˈoʊvərdræft/ B1 TOEIC phổ biến #2176

Nghĩa

thấu chi (số dư âm) n.

Định nghĩa · The situation of having a negative balance in a bank account.

“He was charged a fee for using his overdraft.”Anh ấy bị tính phí vì dùng thấu chi.

“The bank offers a $500 overdraft limit.”Ngân hàng cho phép thấu chi tối đa 500 đô.

Đồng nghĩa deficit balance
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'over' và 'draft'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về vấn đề tài chính trong IELTS.

Ghi chú · 'Overdrawn account' = tài khoản bị thấu chi (số dư âm). Khác với 'debt' (nợ chung chung).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...