overdraft
Nghĩa
Định nghĩa · The situation of having a negative balance in a bank account.
“He was charged a fee for using his overdraft.”Anh ấy bị tính phí vì dùng thấu chi.
“The bank offers a $500 overdraft limit.”Ngân hàng cho phép thấu chi tối đa 500 đô.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về vấn đề tài chính trong IELTS.
Ghi chú · 'Overdrawn account' = tài khoản bị thấu chi (số dư âm). Khác với 'debt' (nợ chung chung).