remittance
Nghĩa
Định nghĩa · Money sent to someone in another country.
“International remittance services charge a small fee.”Dịch vụ kiều hối quốc tế tính phí nhỏ.
“She sends a monthly remittance to her family overseas.”Cô ấy gửi kiều hối hàng tháng cho gia đình ở nước ngoài.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về kinh tế trong bài viết.
Ghi chú · 'Remittance advice' = phiếu xác nhận chuyển tiền kèm theo. Hay gặp trong context Part 7 thư/email kinh doanh.