Kho từ › banking › remittance

remittance

B1 n. 📁 banking TOEIC
tiền kiều hối; việc gửi tiền về
UK /rɪˈmɪtəns/ · US /rɪˈmɪtəns/
Money sent to someone in another country.
International remittance services charge a small fee.
→ Dịch vụ kiều hối quốc tế tính phí nhỏ.
She sends a monthly remittance to her family overseas.→ Cô ấy gửi kiều hối hàng tháng cho gia đình ở nước ngoài.
Đồng nghĩa
wire transfermoney transfer
Collocations
send a remittanceremittance feeoverseas remittanceremittance serviceremittance advice
Họ từ
remit (v.) gửi tiềnremitter (n.) người gửi tiền
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về kinh tế trong bài viết.
'Remittance advice' = phiếu xác nhận chuyển tiền kèm theo. Hay gặp trong context Part 7 thư/email kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...