Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

principal

/ˈprɪnsɪpəl/ B1 TOEIC phổ biến #2179

Nghĩa

vốn gốc (khoản vay) n.

Định nghĩa · The original amount of money borrowed or invested.

“You must repay the principal plus interest.”Bạn phải trả vốn gốc cộng với tiền lãi.

“The loan principal was reduced after each payment.”Vốn gốc giảm dần sau mỗi lần trả.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · Đừng nhầm 'principal' (vốn gốc/chủ yếu) với 'principle' (nguyên tắc). Hay xuất hiện cùng 'interest' trong ngữ cảnh vay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...