EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › principal
principal
B1
n.
📁 banking
TOEIC
vốn gốc (khoản vay)
UK /ˈprɪnsɪpəl/
·
US /ˈprɪnsɪpəl/
The original amount of money borrowed or invested.
You must repay the principal plus interest.
→ Bạn phải trả vốn gốc cộng với tiền lãi.
The loan principal was reduced after each payment.
→ Vốn gốc giảm dần sau mỗi lần trả.
Đồng nghĩa
capital
original amount
Collocations
loan principal
principal amount
repay the principal
principal balance
principal and interest
Họ từ
principally (adv.) chủ yếu là
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi thảo luận về tài chính trong IELTS.
Đừng nhầm 'principal' (vốn gốc/chủ yếu) với 'principle' (nguyên tắc). Hay xuất hiện cùng 'interest' trong ngữ cảnh vay.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút (tiền)
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
loan
/loʊn/
khoản vay; cho vay
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
balance
/ˈbæləns/
số dư (tài khoản)
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
statement
/ˈsteɪtmənt/
sao kê (tài khoản)
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...