Kho từ › banking › instalment

instalment

B1 n. 📁 banking TOEIC
kỳ trả góp; một lần trả
UK /ɪnˈstɔːlmənt/ · US /ɪnˈstɔːlmənt/
A part of a total amount paid in installments.
The loan is repaid in 24 monthly instalments.
→ Khoản vay được trả theo 24 kỳ hàng tháng.
She paid the first instalment on time.→ Cô ấy trả kỳ đầu tiên đúng hạn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'instal', nghĩa là trả theo từng phần.
Đồng nghĩa
paymentinstalment payment
Collocations
monthly instalmentpay in instalmentsinstalment planinstalment loanfirst instalment
Họ từ
install (v.) trả góp (AmE: installment)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thanh toán trong IELTS.
BrE: instalment; AmE: installment. 'Hire purchase' / 'instalment plan' = mua trả góp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...