Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

instalment

/ɪnˈstɔːlmənt/ B1 TOEIC phổ biến #2180

Nghĩa

kỳ trả góp; một lần trả n.

Định nghĩa · A part of a total amount paid in installments.

“The loan is repaid in 24 monthly instalments.”Khoản vay được trả theo 24 kỳ hàng tháng.

“She paid the first instalment on time.”Cô ấy trả kỳ đầu tiên đúng hạn.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'instal', nghĩa là trả theo từng phần.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thanh toán trong IELTS.

Ghi chú · BrE: instalment; AmE: installment. 'Hire purchase' / 'instalment plan' = mua trả góp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...