Kho từ › banking › credit limit

credit limit

B1 phr. 📁 banking TOEIC
hạn mức tín dụng
UK /ˈkredɪt ˈlɪmɪt/ · US /ˈkredɪt ˈlɪmɪt/
The maximum amount of credit a borrower can use.
Her credit limit was raised to $5,000.
→ Hạn mức tín dụng của cô ấy được nâng lên 5.000 đô.
Do not exceed your credit limit.→ Đừng vượt quá hạn mức tín dụng của bạn.
Đồng nghĩa
spending limitcredit ceiling
Collocations
increase credit limitcredit limit approvalexceed the credit limitset a credit limitcredit limit review
Họ từ
credit (n./v.) tín dụng; credit score điểm tín dụng
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tín dụng trong IELTS.
'Exceed the credit limit' = vượt hạn mức → bị từ chối giao dịch hoặc phạt phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...