EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › credit limit
credit limit
B1
phr.
📁 banking
TOEIC
hạn mức tín dụng
UK /ˈkredɪt ˈlɪmɪt/
·
US /ˈkredɪt ˈlɪmɪt/
The maximum amount of credit a borrower can use.
Her credit limit was raised to $5,000.
→ Hạn mức tín dụng của cô ấy được nâng lên 5.000 đô.
Do not exceed your credit limit.
→ Đừng vượt quá hạn mức tín dụng của bạn.
Đồng nghĩa
spending limit
credit ceiling
Collocations
increase credit limit
credit limit approval
exceed the credit limit
set a credit limit
credit limit review
Họ từ
credit (n./v.) tín dụng; credit score điểm tín dụng
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về tín dụng trong IELTS.
'Exceed the credit limit' = vượt hạn mức → bị từ chối giao dịch hoặc phạt phí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút (tiền)
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
loan
/loʊn/
khoản vay; cho vay
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
balance
/ˈbæləns/
số dư (tài khoản)
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
statement
/ˈsteɪtmənt/
sao kê (tài khoản)
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...