credit limit
Nghĩa
Định nghĩa · The maximum amount of credit a borrower can use.
“Her credit limit was raised to $5,000.”Hạn mức tín dụng của cô ấy được nâng lên 5.000 đô.
“Do not exceed your credit limit.”Đừng vượt quá hạn mức tín dụng của bạn.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về tín dụng trong IELTS.
Ghi chú · 'Exceed the credit limit' = vượt hạn mức → bị từ chối giao dịch hoặc phạt phí.