repayment
Nghĩa
Định nghĩa · The act of paying back borrowed money or a loan.
“The repayment schedule starts next month.”Lịch trả nợ bắt đầu vào tháng tới.
“Early repayment may incur a penalty fee.”Trả nợ trước hạn có thể phát sinh phí phạt.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về nợ trong IELTS.
Ghi chú · 'Early repayment penalty' = phí phạt trả trước hạn — đọc kỹ hợp đồng vay. Danh từ từ 'repay'.