Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

repayment

/rɪˈpeɪmənt/ B1 TOEIC phổ biến #2182

Nghĩa

việc trả nợ; khoản hoàn trả n.

Định nghĩa · The act of paying back borrowed money or a loan.

“The repayment schedule starts next month.”Lịch trả nợ bắt đầu vào tháng tới.

“Early repayment may incur a penalty fee.”Trả nợ trước hạn có thể phát sinh phí phạt.

Đồng nghĩa reimbursementpayback
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'repay' và hậu tố '-ment'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về nợ trong IELTS.

Ghi chú · 'Early repayment penalty' = phí phạt trả trước hạn — đọc kỹ hợp đồng vay. Danh từ từ 'repay'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...