EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › repayment
repayment
B1
n.
📁 banking
TOEIC
việc trả nợ; khoản hoàn trả
UK /rɪˈpeɪmənt/
·
US /rɪˈpeɪmənt/
The act of paying back borrowed money or a loan.
The repayment schedule starts next month.
→ Lịch trả nợ bắt đầu vào tháng tới.
Early repayment may incur a penalty fee.
→ Trả nợ trước hạn có thể phát sinh phí phạt.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'repay' và hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
reimbursement
payback
Collocations
loan repayment
repayment schedule
monthly repayment
early repayment
repayment period
Họ từ
repay (v.) hoàn trả
repayable (adj.) có thể hoàn trả
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nói về nợ trong IELTS.
'Early repayment penalty' = phí phạt trả trước hạn — đọc kỹ hợp đồng vay. Danh từ từ 'repay'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút (tiền)
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
loan
/loʊn/
khoản vay; cho vay
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
balance
/ˈbæləns/
số dư (tài khoản)
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
statement
/ˈsteɪtmənt/
sao kê (tài khoản)
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...