Kho từ › banking › repayment

repayment

B1 n. 📁 banking TOEIC
việc trả nợ; khoản hoàn trả
UK /rɪˈpeɪmənt/ · US /rɪˈpeɪmənt/
The act of paying back borrowed money or a loan.
The repayment schedule starts next month.
→ Lịch trả nợ bắt đầu vào tháng tới.
Early repayment may incur a penalty fee.→ Trả nợ trước hạn có thể phát sinh phí phạt.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'repay' và hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
reimbursementpayback
Collocations
loan repaymentrepayment schedulemonthly repaymentearly repaymentrepayment period
Họ từ
repay (v.) hoàn trảrepayable (adj.) có thể hoàn trả
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về nợ trong IELTS.
'Early repayment penalty' = phí phạt trả trước hạn — đọc kỹ hợp đồng vay. Danh từ từ 'repay'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...