Kho từ › banking › default

default

B1 n./v. 📁 banking TOEIC
vỡ nợ; không thể trả đúng hạn
UK /dɪˈfɔːlt/ · US /dɪˈfɔːlt/
failure to fulfill a financial obligation.
Defaulting on a loan damages your credit score.
→ Vỡ nợ làm hỏng điểm tín dụng của bạn.
The company defaulted on its bank payments.→ Công ty không thể thanh toán cho ngân hàng đúng hạn.
Cấu tạo
Từ 'default' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
fail to paynon-payment
Collocations
default on a loanloan defaultrisk of defaultdefault ratein default
Họ từ
defaulter (n.) người vỡ nợ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả rủi ro tài chính.
'Default' trong ngân hàng = không trả được nợ đúng hạn, KHÔNG phải nghĩa 'mặc định' trong IT.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...