default
Nghĩa
Định nghĩa · failure to fulfill a financial obligation.
“Defaulting on a loan damages your credit score.”Vỡ nợ làm hỏng điểm tín dụng của bạn.
“The company defaulted on its bank payments.”Công ty không thể thanh toán cho ngân hàng đúng hạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả rủi ro tài chính.
Ghi chú · 'Default' trong ngân hàng = không trả được nợ đúng hạn, KHÔNG phải nghĩa 'mặc định' trong IT.