Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

default

/dɪˈfɔːlt/ B1 TOEIC phổ biến #2183

Nghĩa

vỡ nợ; không thể trả đúng hạn n./v.

Định nghĩa · failure to fulfill a financial obligation.

“Defaulting on a loan damages your credit score.”Vỡ nợ làm hỏng điểm tín dụng của bạn.

“The company defaulted on its bank payments.”Công ty không thể thanh toán cho ngân hàng đúng hạn.

Đồng nghĩa fail to paynon-payment
Cấu tạoTừ 'default' có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả rủi ro tài chính.

Ghi chú · 'Default' trong ngân hàng = không trả được nợ đúng hạn, KHÔNG phải nghĩa 'mặc định' trong IT.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...