EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › authorized
authorized
B1
adj.
📁 banking
TOEIC
được ủy quyền; được phép
UK /ˈɔːθəraɪzd/
·
US /ˈɔːθəraɪzd/
Having official permission to do something.
Only authorized users can access this account.
→ Chỉ người được ủy quyền mới truy cập tài khoản này.
Is this an authorized transaction?
→ Đây có phải giao dịch được ủy quyền không?
Đồng nghĩa
approved
permitted
Collocations
authorized transaction
authorized signatory
authorized dealer
authorized payment
authorized access
Họ từ
authorize (v.) ủy quyền
authorization (n.) sự ủy quyền
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự cho phép trong bài viết.
'Authorized signatory' = người được ủy quyền ký thay. Trái nghĩa: 'unauthorized' (không được phép).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút (tiền)
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
loan
/loʊn/
khoản vay; cho vay
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
balance
/ˈbæləns/
số dư (tài khoản)
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
statement
/ˈsteɪtmənt/
sao kê (tài khoản)
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...