Kho từ › banking › authorized

authorized

B1 adj. 📁 banking TOEIC
được ủy quyền; được phép
UK /ˈɔːθəraɪzd/ · US /ˈɔːθəraɪzd/
Having official permission to do something.
Only authorized users can access this account.
→ Chỉ người được ủy quyền mới truy cập tài khoản này.
Is this an authorized transaction?→ Đây có phải giao dịch được ủy quyền không?
Đồng nghĩa
approvedpermitted
Collocations
authorized transactionauthorized signatoryauthorized dealerauthorized paymentauthorized access
Họ từ
authorize (v.) ủy quyềnauthorization (n.) sự ủy quyền
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự cho phép trong bài viết.
'Authorized signatory' = người được ủy quyền ký thay. Trái nghĩa: 'unauthorized' (không được phép).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...