authorized
Nghĩa
Định nghĩa · Having official permission to do something.
“Only authorized users can access this account.”Chỉ người được ủy quyền mới truy cập tài khoản này.
“Is this an authorized transaction?”Đây có phải giao dịch được ủy quyền không?
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự cho phép trong bài viết.
Ghi chú · 'Authorized signatory' = người được ủy quyền ký thay. Trái nghĩa: 'unauthorized' (không được phép).