Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wire

/waɪər/ B1 TOEIC phổ biến #2185

Nghĩa

chuyển tiền điện tử; lệnh chuyển v./n.

Định nghĩa · To send money electronically or a command to do so.

“Please wire the payment to our account today.”Vui lòng chuyển tiền điện tử vào tài khoản chúng tôi hôm nay.

“The wire took two business days to process.”Lệnh chuyển mất hai ngày làm việc để xử lý.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chuyển tiền trong IELTS.

Ghi chú · 'Wire transfer' = chuyển tiền điện tử qua hệ thống SWIFT — thường dùng cho giao dịch quốc tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...