Kho từ › banking › wire

wire

B1 v./n. 📁 banking TOEIC
chuyển tiền điện tử; lệnh chuyển
UK /waɪər/ · US /waɪər/
To send money electronically or a command to do so.
Please wire the payment to our account today.
→ Vui lòng chuyển tiền điện tử vào tài khoản chúng tôi hôm nay.
The wire took two business days to process.→ Lệnh chuyển mất hai ngày làm việc để xử lý.
Đồng nghĩa
transfersend electronically
Collocations
wire transferwire moneywire fundsinternational wirewire the payment
Họ từ
wiring (n.) việc chuyển khoản
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chuyển tiền trong IELTS.
'Wire transfer' = chuyển tiền điện tử qua hệ thống SWIFT — thường dùng cho giao dịch quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...