wire
Nghĩa
Định nghĩa · To send money electronically or a command to do so.
“Please wire the payment to our account today.”Vui lòng chuyển tiền điện tử vào tài khoản chúng tôi hôm nay.
“The wire took two business days to process.”Lệnh chuyển mất hai ngày làm việc để xử lý.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chuyển tiền trong IELTS.
Ghi chú · 'Wire transfer' = chuyển tiền điện tử qua hệ thống SWIFT — thường dùng cho giao dịch quốc tế.