penalty
Nghĩa
Định nghĩa · A punishment or fee for breaking a rule.
“There is a penalty for late payment.”Có phí phạt cho việc thanh toán trễ.
“Early withdrawal incurs a penalty fee.”Rút tiền trước hạn sẽ bị phạt phí.
Mẹo IELTS · Nói về luật pháp trong IELTS có thể dùng từ này.
Ghi chú · 'Penalty clause' (điều khoản phạt) thường có trong hợp đồng vay. 'Penalty interest' = lãi suất phạt trả trễ.