Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

penalty

/ˈpenəlti/ B1 TOEIC phổ biến #2186

Nghĩa

phí phạt; hình phạt n.

Định nghĩa · A punishment or fee for breaking a rule.

“There is a penalty for late payment.”Có phí phạt cho việc thanh toán trễ.

“Early withdrawal incurs a penalty fee.”Rút tiền trước hạn sẽ bị phạt phí.

Đồng nghĩa finechargesurcharge
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'poena', nghĩa là hình phạt.

Mẹo IELTS · Nói về luật pháp trong IELTS có thể dùng từ này.

Ghi chú · 'Penalty clause' (điều khoản phạt) thường có trong hợp đồng vay. 'Penalty interest' = lãi suất phạt trả trễ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...