Kho từ › banking › penalty

penalty

B1 n. 📁 banking TOEIC
phí phạt; hình phạt
UK /ˈpenəlti/ · US /ˈpenəlti/
A punishment or fee for breaking a rule.
There is a penalty for late payment.
→ Có phí phạt cho việc thanh toán trễ.
Early withdrawal incurs a penalty fee.→ Rút tiền trước hạn sẽ bị phạt phí.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'poena', nghĩa là hình phạt.
Đồng nghĩa
finechargesurcharge
Collocations
late payment penaltypenalty feepenalty clauseincur a penaltypenalty interest
Họ từ
penalize (v.) phạt
🎯 IELTS: Nói về luật pháp trong IELTS có thể dùng từ này.
'Penalty clause' (điều khoản phạt) thường có trong hợp đồng vay. 'Penalty interest' = lãi suất phạt trả trễ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...