EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › maturity
maturity
B1
n.
📁 banking
TOEIC
ngày đáo hạn; kỳ hạn
UK /məˈtʃʊərɪti/
·
US /məˈtʃʊərɪti/
The date when a financial obligation must be paid.
The bond reaches maturity in five years.
→ Trái phiếu đáo hạn sau năm năm.
Fixed deposits pay full interest at maturity.
→ Tiền gửi cố định trả lãi đầy đủ vào ngày đáo hạn.
Đồng nghĩa
due date
expiry
Collocations
date of maturity
maturity date
reach maturity
maturity period
bond maturity
Họ từ
mature (v./adj.) đáo hạn; chín muồi
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về đầu tư trong IELTS.
'Maturity date' = ngày đến hạn tất toán. 'Fixed deposit at maturity' = lấy cả vốn lẫn lãi khi đáo hạn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút (tiền)
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
loan
/loʊn/
khoản vay; cho vay
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
balance
/ˈbæləns/
số dư (tài khoản)
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
statement
/ˈsteɪtmənt/
sao kê (tài khoản)
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...