Kho từ › banking › debit

debit

B1 v./n. 📁 banking TOEIC
ghi nợ; trừ tiền từ tài khoản
UK /ˈdebɪt/ · US /ˈdebɪt/
To record a deduction from a bank account or charge someone.
The amount will be debited from your account.
→ Số tiền sẽ được trừ trực tiếp từ tài khoản bạn.
Her account shows a debit of $150 today.→ Tài khoản của cô ấy có một khoản bị trừ 150 đô hôm nay.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debitum'.
Đồng nghĩa
chargesubtract
Collocations
debit carddirect debitdebit entrydebit the accountdebit balance
Họ từ
debit card (n.) thẻ ghi nợ
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về giao dịch tài chính trong IELTS.
Debit = tiền ra khỏi tài khoản (ghi nợ). Credit = tiền vào tài khoản (ghi có). Đây là kế toán cơ bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...