debit
Nghĩa
Định nghĩa · To record a deduction from a bank account or charge someone.
“The amount will be debited from your account.”Số tiền sẽ được trừ trực tiếp từ tài khoản bạn.
“Her account shows a debit of $150 today.”Tài khoản của cô ấy có một khoản bị trừ 150 đô hôm nay.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về giao dịch tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Debit = tiền ra khỏi tài khoản (ghi nợ). Credit = tiền vào tài khoản (ghi có). Đây là kế toán cơ bản.