EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › overdraft protection
overdraft protection
B1
phr.
📁 banking
TOEIC
dịch vụ bảo vệ thấu chi
UK /ˈoʊvərdræft prəˈtekʃən/
·
US /ˈoʊvərdræft prəˈtekʃən/
a service that prevents overdrawing a bank account.
Overdraft protection prevents your card from being declined.
→ Dịch vụ bảo vệ thấu chi ngăn thẻ của bạn bị từ chối.
She enrolled in overdraft protection for emergencies.
→ Cô ấy đăng ký bảo vệ thấu chi cho trường hợp khẩn cấp.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp từ 'overdraft' và 'protection'.
Đồng nghĩa
overdraft facility
Collocations
enroll in overdraft protection
overdraft protection fee
opt into overdraft protection
automatic overdraft protection
Họ từ
overdraft (n.) thấu chi
protect (v.) bảo vệ
🎯
IELTS:
Nên dùng khi nói về ngân hàng trong IELTS.
Dịch vụ này tự động cho phép giao dịch dù số dư âm — nhưng thường tính phí. Đọc kỹ điều khoản trước khi đăng ký.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút (tiền)
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
loan
/loʊn/
khoản vay; cho vay
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
balance
/ˈbæləns/
số dư (tài khoản)
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
statement
/ˈsteɪtmənt/
sao kê (tài khoản)
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...