overdraft protection
Nghĩa
Định nghĩa · a service that prevents overdrawing a bank account.
“Overdraft protection prevents your card from being declined.”Dịch vụ bảo vệ thấu chi ngăn thẻ của bạn bị từ chối.
“She enrolled in overdraft protection for emergencies.”Cô ấy đăng ký bảo vệ thấu chi cho trường hợp khẩn cấp.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về ngân hàng trong IELTS.
Ghi chú · Dịch vụ này tự động cho phép giao dịch dù số dư âm — nhưng thường tính phí. Đọc kỹ điều khoản trước khi đăng ký.