current account
Nghĩa
Định nghĩa · A bank account used for daily transactions.
“Most salaries are paid into a current account.”Hầu hết lương được trả vào tài khoản thanh toán.
“She uses her current account for daily expenses.”Cô ấy dùng tài khoản thanh toán cho chi tiêu hàng ngày.
Mẹo IELTS · Nói về tài chính cá nhân trong IELTS có thể dùng từ này.
Ghi chú · BrE: 'current account'; AmE: 'checking account'. Tài khoản này ít hoặc không có lãi, nhưng linh hoạt hơn.