Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

current account

/ˈkɜːrənt əˈkaʊnt/ B1 TOEIC phổ biến #2192

Nghĩa

tài khoản thanh toán (dùng hàng ngày) phr.

Định nghĩa · A bank account used for daily transactions.

“Most salaries are paid into a current account.”Hầu hết lương được trả vào tài khoản thanh toán.

“She uses her current account for daily expenses.”Cô ấy dùng tài khoản thanh toán cho chi tiêu hàng ngày.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'current', nghĩa là hiện tại.

Mẹo IELTS · Nói về tài chính cá nhân trong IELTS có thể dùng từ này.

Ghi chú · BrE: 'current account'; AmE: 'checking account'. Tài khoản này ít hoặc không có lãi, nhưng linh hoạt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...