Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cheque

/tʃek/ B1 TOEIC phổ biến #2193

Nghĩa

séc (tờ lệnh trả tiền) n.

Định nghĩa · A written order directing a bank to pay money.

“Please make the cheque payable to NAVS English.”Vui lòng ghi séc trả cho NAVS English.

“The cheque bounced due to insufficient funds.”Tờ séc bị từ chối do không đủ tiền trong tài khoản.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thanh toán trong IELTS.

Ghi chú · BrE: cheque; AmE: check. 'Bounced cheque' = séc bị trả lại vì tài khoản không đủ tiền — nghiêm trọng về pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...