cheque
Nghĩa
Định nghĩa · A written order directing a bank to pay money.
“Please make the cheque payable to NAVS English.”Vui lòng ghi séc trả cho NAVS English.
“The cheque bounced due to insufficient funds.”Tờ séc bị từ chối do không đủ tiền trong tài khoản.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thanh toán trong IELTS.
Ghi chú · BrE: cheque; AmE: check. 'Bounced cheque' = séc bị trả lại vì tài khoản không đủ tiền — nghiêm trọng về pháp lý.