Kho từ › banking › cheque

cheque

B1 n. 📁 banking TOEIC
séc (tờ lệnh trả tiền)
UK /tʃek/ · US /tʃek/
A written order directing a bank to pay money.
Please make the cheque payable to NAVS English.
→ Vui lòng ghi séc trả cho NAVS English.
The cheque bounced due to insufficient funds.→ Tờ séc bị từ chối do không đủ tiền trong tài khoản.
Đồng nghĩa
check (AmE)
Collocations
write a chequecash a chequebounced chequepayable by chequecheque clearance
Họ từ
cheque book (n.) quyển séc
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thanh toán trong IELTS.
BrE: cheque; AmE: check. 'Bounced cheque' = séc bị trả lại vì tài khoản không đủ tiền — nghiêm trọng về pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...