Kho từ › banking › receivable

receivable

B1 adj./n. 📁 banking TOEIC
phải thu; khoản tiền cần thu
UK /rɪˈsiːvəbəl/ · US /rɪˈsiːvəbəl/
money owed to a business or individual.
The company has $50,000 in accounts receivable.
→ Công ty có 50.000 đô các khoản phải thu.
Receivables are assets on the balance sheet.→ Khoản phải thu là tài sản trên bảng cân đối kế toán.
Cấu tạo
Từ 'receivable' được hình thành từ 'receive' và hậu tố '-able'.
Đồng nghĩa
outstandingcollectible
Collocations
accounts receivabletrade receivablereceivable balancecollect receivablesreceivable management
Họ từ
receive (v.) nhậnreceipt (n.) biên lai
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
'Accounts receivable' (phải thu) = tiền khách hàng còn nợ công ty. Trái nghĩa: 'accounts payable'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...