EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › receivable
receivable
B1
adj./n.
📁 banking
TOEIC
phải thu; khoản tiền cần thu
UK /rɪˈsiːvəbəl/
·
US /rɪˈsiːvəbəl/
money owed to a business or individual.
The company has $50,000 in accounts receivable.
→ Công ty có 50.000 đô các khoản phải thu.
Receivables are assets on the balance sheet.
→ Khoản phải thu là tài sản trên bảng cân đối kế toán.
Cấu tạo
Từ 'receivable' được hình thành từ 'receive' và hậu tố '-able'.
Đồng nghĩa
outstanding
collectible
Collocations
accounts receivable
trade receivable
receivable balance
collect receivables
receivable management
Họ từ
receive (v.) nhận
receipt (n.) biên lai
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
'Accounts receivable' (phải thu) = tiền khách hàng còn nợ công ty. Trái nghĩa: 'accounts payable'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút (tiền)
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
loan
/loʊn/
khoản vay; cho vay
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
balance
/ˈbæləns/
số dư (tài khoản)
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
statement
/ˈsteɪtmənt/
sao kê (tài khoản)
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...