Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

receivable

/rɪˈsiːvəbəl/ B1 TOEIC phổ biến #2195

Nghĩa

phải thu; khoản tiền cần thu adj./n.

Định nghĩa · money owed to a business or individual.

“The company has $50,000 in accounts receivable.”Công ty có 50.000 đô các khoản phải thu.

“Receivables are assets on the balance sheet.”Khoản phải thu là tài sản trên bảng cân đối kế toán.

Đồng nghĩa outstandingcollectible
Cấu tạoTừ 'receivable' được hình thành từ 'receive' và hậu tố '-able'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · 'Accounts receivable' (phải thu) = tiền khách hàng còn nợ công ty. Trái nghĩa: 'accounts payable'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...