receivable
Nghĩa
Định nghĩa · money owed to a business or individual.
“The company has $50,000 in accounts receivable.”Công ty có 50.000 đô các khoản phải thu.
“Receivables are assets on the balance sheet.”Khoản phải thu là tài sản trên bảng cân đối kế toán.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · 'Accounts receivable' (phải thu) = tiền khách hàng còn nợ công ty. Trái nghĩa: 'accounts payable'.