Kho từ › banking › settlement

settlement

B1 n. 📁 banking TOEIC
thanh toán (dứt điểm); giải quyết
UK /ˈsetlmənt/ · US /ˈsetlmənt/
The act of resolving a dispute or making a payment.
Final settlement must be made by the due date.
→ Thanh toán cuối cùng phải thực hiện trước ngày đến hạn.
The two parties reached a financial settlement.→ Hai bên đạt được thoả thuận thanh toán.
Đồng nghĩa
paymentresolution
Collocations
settlement datefull settlementreach a settlementsettlement agreementout-of-court settlement
Họ từ
settle (v.) thanh toán; giải quyếtsettler (n.) người định cư/thanh toán
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về giải quyết vấn đề trong bài viết.
'Settlement date' = ngày giá trị (ngày tiền thực sự vào tài khoản). T+2 là phổ biến ở thị trường chứng khoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...