settlement
Nghĩa
Định nghĩa · The act of resolving a dispute or making a payment.
“Final settlement must be made by the due date.”Thanh toán cuối cùng phải thực hiện trước ngày đến hạn.
“The two parties reached a financial settlement.”Hai bên đạt được thoả thuận thanh toán.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về giải quyết vấn đề trong bài viết.
Ghi chú · 'Settlement date' = ngày giá trị (ngày tiền thực sự vào tài khoản). T+2 là phổ biến ở thị trường chứng khoán.