waiver
Nghĩa
Định nghĩa · An official decision to not require something.
“The bank offered a fee waiver for the first year.”Ngân hàng miễn phí trong năm đầu tiên.
“She requested a waiver of the early repayment penalty.”Cô ấy xin miễn phí phạt trả nợ trước hạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyền lợi trong IELTS.
Ghi chú · 'Waive a fee' = miễn phí. 'Fee waiver' rất hay gặp trong email/thư ngân hàng TOEIC Part 7.