Kho từ › banking › waiver

waiver

B1 n. 📁 banking TOEIC
sự miễn (phí/điều kiện)
UK /ˈweɪvər/ · US /ˈweɪvər/
An official decision to not require something.
The bank offered a fee waiver for the first year.
→ Ngân hàng miễn phí trong năm đầu tiên.
She requested a waiver of the early repayment penalty.→ Cô ấy xin miễn phí phạt trả nợ trước hạn.
Đồng nghĩa
exemptionfee reduction
Collocations
fee waiverwaiver of chargesapply for a waiverwaiver letterpenalty waiver
Họ từ
waive (v.) miễn, bỏ qua
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyền lợi trong IELTS.
'Waive a fee' = miễn phí. 'Fee waiver' rất hay gặp trong email/thư ngân hàng TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...