Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

waiver

/ˈweɪvər/ B1 TOEIC phổ biến #2197

Nghĩa

sự miễn (phí/điều kiện) n.

Định nghĩa · An official decision to not require something.

“The bank offered a fee waiver for the first year.”Ngân hàng miễn phí trong năm đầu tiên.

“She requested a waiver of the early repayment penalty.”Cô ấy xin miễn phí phạt trả nợ trước hạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyền lợi trong IELTS.

Ghi chú · 'Waive a fee' = miễn phí. 'Fee waiver' rất hay gặp trong email/thư ngân hàng TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...