EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › disbursement
disbursement
B1
n.
📁 banking
TOEIC
sự giải ngân; tiền được giải ngân
UK /dɪsˈbɜːrsmənt/
·
US /dɪsˈbɜːrsmənt/
The act of paying out money for a specific purpose.
Loan disbursement takes three to five business days.
→ Giải ngân khoản vay mất ba đến năm ngày làm việc.
The bank confirmed disbursement of the approved funds.
→ Ngân hàng xác nhận giải ngân số tiền đã được duyệt.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'disburse', nghĩa là chi tiêu.
Đồng nghĩa
payout
release of funds
Collocations
loan disbursement
disbursement date
project disbursement
disbursement schedule
disburse funds
Họ từ
disburse (v.) giải ngân
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
'Disbursement' = giải ngân (ngân hàng chuyển tiền đến tay người vay). Hay gặp trong context vay dự án hoặc cho vay học phí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút (tiền)
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
loan
/loʊn/
khoản vay; cho vay
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
balance
/ˈbæləns/
số dư (tài khoản)
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
statement
/ˈsteɪtmənt/
sao kê (tài khoản)
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...