disbursement
Nghĩa
Định nghĩa · The act of paying out money for a specific purpose.
“Loan disbursement takes three to five business days.”Giải ngân khoản vay mất ba đến năm ngày làm việc.
“The bank confirmed disbursement of the approved funds.”Ngân hàng xác nhận giải ngân số tiền đã được duyệt.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · 'Disbursement' = giải ngân (ngân hàng chuyển tiền đến tay người vay). Hay gặp trong context vay dự án hoặc cho vay học phí.