Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disbursement

/dɪsˈbɜːrsmənt/ B1 TOEIC phổ biến #2198

Nghĩa

sự giải ngân; tiền được giải ngân n.

Định nghĩa · The act of paying out money for a specific purpose.

“Loan disbursement takes three to five business days.”Giải ngân khoản vay mất ba đến năm ngày làm việc.

“The bank confirmed disbursement of the approved funds.”Ngân hàng xác nhận giải ngân số tiền đã được duyệt.

Đồng nghĩa payoutrelease of funds
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'disburse', nghĩa là chi tiêu.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · 'Disbursement' = giải ngân (ngân hàng chuyển tiền đến tay người vay). Hay gặp trong context vay dự án hoặc cho vay học phí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...