Kho từ › banking › disbursement

disbursement

B1 n. 📁 banking TOEIC
sự giải ngân; tiền được giải ngân
UK /dɪsˈbɜːrsmənt/ · US /dɪsˈbɜːrsmənt/
The act of paying out money for a specific purpose.
Loan disbursement takes three to five business days.
→ Giải ngân khoản vay mất ba đến năm ngày làm việc.
The bank confirmed disbursement of the approved funds.→ Ngân hàng xác nhận giải ngân số tiền đã được duyệt.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'disburse', nghĩa là chi tiêu.
Đồng nghĩa
payoutrelease of funds
Collocations
loan disbursementdisbursement dateproject disbursementdisbursement scheduledisburse funds
Họ từ
disburse (v.) giải ngân
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
'Disbursement' = giải ngân (ngân hàng chuyển tiền đến tay người vay). Hay gặp trong context vay dự án hoặc cho vay học phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...