guarantor
Nghĩa
Định nghĩa · A person who guarantees a loan or obligation.
“A guarantor is required for applicants with low income.”Người nộp đơn thu nhập thấp cần người bảo lãnh.
“His father agreed to act as guarantor for the loan.”Cha anh ấy đồng ý đứng ra bảo lãnh cho khoản vay.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về vay mượn trong IELTS.
Ghi chú · 'Guarantor' cam kết trả thay nếu người vay không trả được. Khác 'collateral' (tài sản thế chấp).