EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › proof of income
proof of income
B1
phr.
📁 banking
TOEIC
bằng chứng thu nhập
UK /pruːf əv ˈɪnkəm/
·
US /pruːf əv ˈɪnkəm/
A document that proves how much money someone earns.
Please submit proof of income with your loan application.
→ Vui lòng nộp bằng chứng thu nhập cùng đơn vay.
Payslips are accepted as proof of income.
→ Phiếu lương được chấp nhận là bằng chứng thu nhập.
Cấu tạo
Cụm từ này được tạo thành từ 'proof' và 'income'.
Đồng nghĩa
income verification
income documentation
Collocations
submit proof of income
proof of income required
acceptable proof of income
proof of income letter
verify income
Họ từ
income (n.) thu nhập
proof (n.) bằng chứng
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để nói về tài chính trong IELTS.
Tài liệu phổ biến: payslip (phiếu lương), tax return (khai thuế), bank statement (sao kê ngân hàng).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút (tiền)
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
loan
/loʊn/
khoản vay; cho vay
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
balance
/ˈbæləns/
số dư (tài khoản)
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
statement
/ˈsteɪtmənt/
sao kê (tài khoản)
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...