Kho từ › banking › proof of income

proof of income

B1 phr. 📁 banking TOEIC
bằng chứng thu nhập
UK /pruːf əv ˈɪnkəm/ · US /pruːf əv ˈɪnkəm/
A document that proves how much money someone earns.
Please submit proof of income with your loan application.
→ Vui lòng nộp bằng chứng thu nhập cùng đơn vay.
Payslips are accepted as proof of income.→ Phiếu lương được chấp nhận là bằng chứng thu nhập.
Cấu tạo
Cụm từ này được tạo thành từ 'proof' và 'income'.
Đồng nghĩa
income verificationincome documentation
Collocations
submit proof of incomeproof of income requiredacceptable proof of incomeproof of income letterverify income
Họ từ
income (n.) thu nhậpproof (n.) bằng chứng
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về tài chính trong IELTS.
Tài liệu phổ biến: payslip (phiếu lương), tax return (khai thuế), bank statement (sao kê ngân hàng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...