proof of income
Nghĩa
Định nghĩa · A document that proves how much money someone earns.
“Please submit proof of income with your loan application.”Vui lòng nộp bằng chứng thu nhập cùng đơn vay.
“Payslips are accepted as proof of income.”Phiếu lương được chấp nhận là bằng chứng thu nhập.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Tài liệu phổ biến: payslip (phiếu lương), tax return (khai thuế), bank statement (sao kê ngân hàng).