Kho từ › banking › annual fee

annual fee

B1 phr. 📁 banking TOEIC
phí thường niên (hàng năm)
UK /ˈænjuəl fiː/ · US /ˈænjuəl fiː/
a fee charged annually for a service or membership.
This credit card has no annual fee.
→ Thẻ tín dụng này không có phí thường niên.
The annual fee is waived if you spend $1,000 per month.→ Phí thường niên được miễn nếu bạn chi tiêu 1.000 đô mỗi tháng.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'annual' và 'fee'.
Đồng nghĩa
yearly feemembership fee
Collocations
waive the annual feeannual fee exemptioncharge an annual feeannual fee credit cardno annual fee
Họ từ
annual (adj.) hàng nămfee (n.) phí
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về chi phí trong IELTS.
'Annual fee' hay xuất hiện trong quảng cáo thẻ tín dụng TOEIC Part 7. Phân biệt với 'monthly fee' (phí hàng tháng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...