annual fee
Nghĩa
Định nghĩa · a fee charged annually for a service or membership.
“This credit card has no annual fee.”Thẻ tín dụng này không có phí thường niên.
“The annual fee is waived if you spend $1,000 per month.”Phí thường niên được miễn nếu bạn chi tiêu 1.000 đô mỗi tháng.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về chi phí trong IELTS.
Ghi chú · 'Annual fee' hay xuất hiện trong quảng cáo thẻ tín dụng TOEIC Part 7. Phân biệt với 'monthly fee' (phí hàng tháng).