EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › annual fee
annual fee
B1
phr.
📁 banking
TOEIC
phí thường niên (hàng năm)
UK /ˈænjuəl fiː/
·
US /ˈænjuəl fiː/
a fee charged annually for a service or membership.
This credit card has no annual fee.
→ Thẻ tín dụng này không có phí thường niên.
The annual fee is waived if you spend $1,000 per month.
→ Phí thường niên được miễn nếu bạn chi tiêu 1.000 đô mỗi tháng.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'annual' và 'fee'.
Đồng nghĩa
yearly fee
membership fee
Collocations
waive the annual fee
annual fee exemption
charge an annual fee
annual fee credit card
no annual fee
Họ từ
annual (adj.) hàng năm
fee (n.) phí
🎯
IELTS:
Nên dùng khi nói về chi phí trong IELTS.
'Annual fee' hay xuất hiện trong quảng cáo thẻ tín dụng TOEIC Part 7. Phân biệt với 'monthly fee' (phí hàng tháng).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút (tiền)
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
loan
/loʊn/
khoản vay; cho vay
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
balance
/ˈbæləns/
số dư (tài khoản)
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
statement
/ˈsteɪtmənt/
sao kê (tài khoản)
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...