Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

annual fee

/ˈænjuəl fiː/ B1 TOEIC phổ biến #2201

Nghĩa

phí thường niên (hàng năm) phr.

Định nghĩa · a fee charged annually for a service or membership.

“This credit card has no annual fee.”Thẻ tín dụng này không có phí thường niên.

“The annual fee is waived if you spend $1,000 per month.”Phí thường niên được miễn nếu bạn chi tiêu 1.000 đô mỗi tháng.

Cấu tạoCụm từ này kết hợp 'annual' và 'fee'.

Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về chi phí trong IELTS.

Ghi chú · 'Annual fee' hay xuất hiện trong quảng cáo thẻ tín dụng TOEIC Part 7. Phân biệt với 'monthly fee' (phí hàng tháng).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...