cashback
Nghĩa
Định nghĩa · Money returned to a customer after a purchase.
“This card offers 2% cashback on all purchases.”Thẻ này hoàn 2% tiền mặt cho mọi giao dịch mua.
“She redeemed her cashback at the end of the month.”Cô ấy đổi tiền hoàn lại vào cuối tháng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về ưu đãi trong bài viết.
Ghi chú · 'Cashback' = phần trăm tiền được hoàn sau khi mua — phổ biến ở thẻ tín dụng. Đọc điều kiện điểm hoàn đổi.