Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cashback

/ˈkæʃbæk/ B1 TOEIC phổ biến #2202

Nghĩa

hoàn tiền mặt n.

Định nghĩa · Money returned to a customer after a purchase.

“This card offers 2% cashback on all purchases.”Thẻ này hoàn 2% tiền mặt cho mọi giao dịch mua.

“She redeemed her cashback at the end of the month.”Cô ấy đổi tiền hoàn lại vào cuối tháng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về ưu đãi trong bài viết.

Ghi chú · 'Cashback' = phần trăm tiền được hoàn sau khi mua — phổ biến ở thẻ tín dụng. Đọc điều kiện điểm hoàn đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...