EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking › cashback
cashback
B1
n.
📁 banking
TOEIC
hoàn tiền mặt
UK /ˈkæʃbæk/
·
US /ˈkæʃbæk/
Money returned to a customer after a purchase.
This card offers 2% cashback on all purchases.
→ Thẻ này hoàn 2% tiền mặt cho mọi giao dịch mua.
She redeemed her cashback at the end of the month.
→ Cô ấy đổi tiền hoàn lại vào cuối tháng.
Đồng nghĩa
cash reward
rebate
Collocations
earn cashback
cashback offer
cashback rate
redeem cashback
cashback credit card
Họ từ
cash (n.) tiền mặt
back (adv.) trở lại
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về ưu đãi trong bài viết.
'Cashback' = phần trăm tiền được hoàn sau khi mua — phổ biến ở thẻ tín dụng. Đọc điều kiện điểm hoàn đổi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền vào (tài khoản); khoản tiền đặt cọc/gửi
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
rút (tiền)
transfer
/trænsˈfɜːr/
chuyển (tiền); sự chuyển khoản
loan
/loʊn/
khoản vay; cho vay
interest
/ˈɪntrəst/
lãi suất; tiền lãi
balance
/ˈbæləns/
số dư (tài khoản)
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
statement
/ˈsteɪtmənt/
sao kê (tài khoản)
Có trong các bộ
🏦
Ngân hàng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...