Kho từ › banking › cashback

cashback

B1 n. 📁 banking TOEIC
hoàn tiền mặt
UK /ˈkæʃbæk/ · US /ˈkæʃbæk/
Money returned to a customer after a purchase.
This card offers 2% cashback on all purchases.
→ Thẻ này hoàn 2% tiền mặt cho mọi giao dịch mua.
She redeemed her cashback at the end of the month.→ Cô ấy đổi tiền hoàn lại vào cuối tháng.
Đồng nghĩa
cash rewardrebate
Collocations
earn cashbackcashback offercashback rateredeem cashbackcashback credit card
Họ từ
cash (n.) tiền mặtback (adv.) trở lại
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về ưu đãi trong bài viết.
'Cashback' = phần trăm tiền được hoàn sau khi mua — phổ biến ở thẻ tín dụng. Đọc điều kiện điểm hoàn đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...