Kho từ › taxes › income tax

income tax

B1 n. 📁 taxes TOEIC
thuế thu nhập
UK /ˈɪnkʌm tæks/ · US /ˈɪnkʌm tæks/
A tax on the income earned by individuals or businesses.
She filed her income tax return online.
→ Cô ấy nộp tờ khai thuế thu nhập trực tuyến.
Income tax rates vary by bracket.→ Thuế suất thuế thu nhập thay đổi theo bậc.
Cấu tạo
Cụm từ 'income tax' được tạo thành từ 'income' và 'tax'.
Đồng nghĩa
earnings taxpersonal tax
Collocations
income tax returnincome tax rateincome tax bracketfile income tax
Họ từ
income (n.) thu nhậptaxable income (phr.) thu nhập chịu thuế
🎯 IELTS: Nên biết cách tính thuế thu nhập cho bài viết.
'File an income tax return' = nộp tờ khai thuế thu nhập — cụm hay gặp Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...