EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› taxes › liable
liable
B1
adj.
📁 taxes
TOEIC
có nghĩa vụ (nộp thuế), chịu trách nhiệm
UK /ˈlaɪəbl/
·
US /ˈlaɪəbl/
Responsible for something or obligated to pay.
You are liable for taxes on all earnings.
→ Bạn có nghĩa vụ nộp thuế cho tất cả thu nhập.
The company is liable for unpaid duties.
→ Công ty phải chịu trách nhiệm cho các khoản thuế chưa nộp.
Cấu tạo
Từ 'liable' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'chịu trách nhiệm'.
Đồng nghĩa
responsible
obligated
Collocations
liable for tax
liable to pay
held liable
legally liable
Họ từ
liability (n.) nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý
liabilities (n.pl.) các khoản nợ/trách nhiệm
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về trách nhiệm trong bối cảnh pháp lý.
'Liable for' = chịu trách nhiệm về. Tài chính: 'liabilities' (số nhiều) = các khoản nợ trong bảng cân đối kế toán.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
income tax
/ˈɪnkʌm tæks/
thuế thu nhập
deduct
/dɪˈdʌkt/
khấu trừ, trừ đi
deduction
/dɪˈdʌkʃən/
khoản khấu trừ
rate
/reɪt/
thuế suất, tỷ lệ
exempt
/ɪɡˈzɛmpt/
được miễn (thuế)
taxpayer
/ˈtækspeɪər/
người nộp thuế
declare
/dɪˈklɛr/
khai báo (thu nhập, tài sản)
bracket
/ˈbrækɪt/
bậc thuế
Có trong các bộ
📋
Thuế
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...