Kho từ › taxes › liable

liable

B1 adj. 📁 taxes TOEIC
có nghĩa vụ (nộp thuế), chịu trách nhiệm
UK /ˈlaɪəbl/ · US /ˈlaɪəbl/
Responsible for something or obligated to pay.
You are liable for taxes on all earnings.
→ Bạn có nghĩa vụ nộp thuế cho tất cả thu nhập.
The company is liable for unpaid duties.→ Công ty phải chịu trách nhiệm cho các khoản thuế chưa nộp.
Cấu tạo
Từ 'liable' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'chịu trách nhiệm'.
Đồng nghĩa
responsibleobligated
Collocations
liable for taxliable to payheld liablelegally liable
Họ từ
liability (n.) nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lýliabilities (n.pl.) các khoản nợ/trách nhiệm
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về trách nhiệm trong bối cảnh pháp lý.
'Liable for' = chịu trách nhiệm về. Tài chính: 'liabilities' (số nhiều) = các khoản nợ trong bảng cân đối kế toán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...