Từ vựng B1

Chủ đề taxes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rate

/reɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2254

Nghĩa

thuế suất, tỷ lệ n.

Định nghĩa · A measurement of a quantity or percentage.

“The corporate tax rate is 25%.”Thuế suất doanh nghiệp là 25%.

“Interest rates affect mortgage payments.”Lãi suất ảnh hưởng đến thanh toán thế chấp.

Đồng nghĩa percentagelevel
Cấu tạoTừ gốc Latin 'ratio' (tỷ lệ).

Mẹo IELTS · Sử dụng để so sánh trong bài viết.

Ghi chú · 'Tax rate' = thuế suất. Phân biệt: flat rate (tỷ lệ cố định) vs. marginal rate (thuế suất biên).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...