Kho từ › taxes › rate

rate

B1 n. 📁 taxes TOEIC
thuế suất, tỷ lệ
UK /reɪt/ · US /reɪt/
A measurement of a quantity or percentage.
The corporate tax rate is 25%.
→ Thuế suất doanh nghiệp là 25%.
Interest rates affect mortgage payments.→ Lãi suất ảnh hưởng đến thanh toán thế chấp.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'ratio' (tỷ lệ).
Đồng nghĩa
percentagelevel
Collocations
tax rateinterest rateflat ratemarginal raterate of return
Họ từ
rate (v.) đánh giá/xếp loạirated (adj.) được xếp hạng
🎯 IELTS: Sử dụng để so sánh trong bài viết.
'Tax rate' = thuế suất. Phân biệt: flat rate (tỷ lệ cố định) vs. marginal rate (thuế suất biên).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...