Kho từ › taxes › deduct

deduct

B1 v. 📁 taxes TOEIC
khấu trừ, trừ đi
UK /dɪˈdʌkt/ · US /dɪˈdʌkt/
To take away an amount from a total.
Tax is deducted from your salary.
→ Thuế được khấu trừ từ lương của bạn.
They deduct fees from the total.→ Họ trừ phí khỏi tổng số.
Cấu tạo
'De-' và 'duct' ghép lại.
Đồng nghĩa
subtract
Collocations
deduct taxdeduct fromdeduct expensestax-deductible
Họ từ
deduction (n.) khoản khấu trừdeductible (adj.) được khấu trừ
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi nói về thuế trong IELTS.
'Deduct from' = trừ khỏi. Danh từ: deduction. Tránh nhầm với 'deduce' (suy luận).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...