deduct
Nghĩa
Định nghĩa · To take away an amount from a total.
“Tax is deducted from your salary.”Thuế được khấu trừ từ lương của bạn.
“They deduct fees from the total.”Họ trừ phí khỏi tổng số.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi nói về thuế trong IELTS.
Ghi chú · 'Deduct from' = trừ khỏi. Danh từ: deduction. Tránh nhầm với 'deduce' (suy luận).