Kho từ › taxes › taxpayer

taxpayer

B1 n. 📁 taxes TOEIC
người nộp thuế
UK /ˈtækspeɪər/ · US /ˈtækspeɪər/
A person who pays taxes to the government.
Taxpayers must file by April 15.
→ Người nộp thuế phải khai trước ngày 15 tháng 4.
The government mailed notices to all taxpayers.→ Chính phủ gửi thông báo cho tất cả người nộp thuế.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
filer
Collocations
individual taxpayercorporate taxpayertaxpayer identificationtaxpayer burden
Họ từ
tax (n.) thuếpay (v.) nộp
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về nghĩa vụ tài chính trong IELTS.
'Taxpayer identification number (TIN)' = mã số thuế cá nhân — hay gặp trong form Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...