EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› taxes › exempt
exempt
B1
adj.
📁 taxes
TOEIC
được miễn (thuế)
UK /ɪɡˈzɛmpt/
·
US /ɪɡˈzɛmpt/
Not required to pay tax.
Nonprofits are exempt from income tax.
→ Các tổ chức phi lợi nhuận được miễn thuế thu nhập.
Some goods are exempt from sales tax.
→ Một số hàng hóa được miễn thuế bán hàng.
Đồng nghĩa
excluded
free from
Collocations
tax-exempt
exempt from tax
exempt status
exempt organization
Họ từ
exemption (n.) sự miễn trừ
exempt (v.) miễn cho
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự miễn trừ trong bài nói.
'Exempt from' = được miễn khỏi. Danh từ: exemption. Tránh nhầm với 'exception' (ngoại lệ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
income tax
/ˈɪnkʌm tæks/
thuế thu nhập
deduct
/dɪˈdʌkt/
khấu trừ, trừ đi
deduction
/dɪˈdʌkʃən/
khoản khấu trừ
rate
/reɪt/
thuế suất, tỷ lệ
taxpayer
/ˈtækspeɪər/
người nộp thuế
liable
/ˈlaɪəbl/
có nghĩa vụ (nộp thuế), chịu trách nhiệm
declare
/dɪˈklɛr/
khai báo (thu nhập, tài sản)
bracket
/ˈbrækɪt/
bậc thuế
Có trong các bộ
📋
Thuế
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...