Kho từ › taxes › exempt

exempt

B1 adj. 📁 taxes TOEIC
được miễn (thuế)
UK /ɪɡˈzɛmpt/ · US /ɪɡˈzɛmpt/
Not required to pay tax.
Nonprofits are exempt from income tax.
→ Các tổ chức phi lợi nhuận được miễn thuế thu nhập.
Some goods are exempt from sales tax.→ Một số hàng hóa được miễn thuế bán hàng.
Đồng nghĩa
excludedfree from
Collocations
tax-exemptexempt from taxexempt statusexempt organization
Họ từ
exemption (n.) sự miễn trừexempt (v.) miễn cho
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự miễn trừ trong bài nói.
'Exempt from' = được miễn khỏi. Danh từ: exemption. Tránh nhầm với 'exception' (ngoại lệ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...