bracket
Nghĩa
Định nghĩa · A range of income levels for tax purposes.
“Higher earners fall in a higher tax bracket.”Người thu nhập cao hơn thuộc bậc thuế cao hơn.
“The new law adjusted tax brackets.”Luật mới đã điều chỉnh các bậc thuế.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'bracket' khi nói về thuế trong IELTS.
Ghi chú · 'Tax bracket' = bậc thuế theo mức thu nhập. Phân biệt với 'tax rate' (thuế suất của từng bậc).