Kho từ › taxes › bracket

bracket

B1 n. 📁 taxes TOEIC
bậc thuế
UK /ˈbrækɪt/ · US /ˈbrækɪt/
A range of income levels for tax purposes.
Higher earners fall in a higher tax bracket.
→ Người thu nhập cao hơn thuộc bậc thuế cao hơn.
The new law adjusted tax brackets.→ Luật mới đã điều chỉnh các bậc thuế.
Đồng nghĩa
tierband
Collocations
tax bracketincome brackethigher bracketmove into a bracket
🎯 IELTS: Sử dụng 'bracket' khi nói về thuế trong IELTS.
'Tax bracket' = bậc thuế theo mức thu nhập. Phân biệt với 'tax rate' (thuế suất của từng bậc).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...