Từ vựng B1

Chủ đề taxes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deduction

/dɪˈdʌkʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2253

Nghĩa

khoản khấu trừ n.

Định nghĩa · An amount that is subtracted from a total, usually for tax.

“Charitable donations qualify as deductions.”Quyên góp từ thiện đủ điều kiện để khấu trừ.

“The deduction reduced her tax bill.”Khoản khấu trừ đã giảm hóa đơn thuế của cô ấy.

Mẹo IELTS · Dùng 'deduction' khi nói về thuế trong IELTS.

Ghi chú · 'Claim a deduction' = yêu cầu khoản khấu trừ. Standard vs. itemized deduction hay xuất hiện Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...