Kho từ › taxes › levy

levy

B1 n. 📁 taxes TOEIC
khoản thuế, lệ phí bắt buộc
UK /ˈlɛvi/ · US /ˈlɛvi/
A mandatory fee or tax imposed by the government.
A special levy funds road repairs.
→ Một khoản thuế đặc biệt tài trợ sửa chữa đường.
The city imposed a new levy on hotels.→ Thành phố áp đặt một khoản thuế mới đối với khách sạn.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'levare' (để thu).
Đồng nghĩa
taxdutycharge
Collocations
impose a levylevy a taxlevy on importsspecial levy
Họ từ
levy (v.) áp đặt/thu thuế
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tác động của thuế trong bài viết.
'Levy' có thể là danh từ hoặc động từ: 'levy a tax' = áp đặt thuế. Thường dùng cho thuế địa phương hoặc đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...