Kho từ › taxes › gross income

gross income

B1 n. 📁 taxes TOEIC
tổng thu nhập (trước thuế)
UK /ɡroʊs ˈɪnkʌm/ · US /ɡroʊs ˈɪnkʌm/
Total income before any taxes are deducted.
Your gross income includes all wages and tips.
→ Tổng thu nhập của bạn bao gồm tất cả lương và tiền tip.
Gross income is calculated before deductions.→ Tổng thu nhập được tính trước các khoản khấu trừ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
total incomeoverall earnings
Collocations
gross incomegross salaryreport gross incomeadjusted gross income
Họ từ
gross (adj.) tổng, trước thuếnet income (phr.) thu nhập ròng
🎯 IELTS: Sử dụng để so sánh thu nhập trong IELTS.
'Gross income' (trước thuế) ≠ 'net income' (sau thuế). Phân biệt rõ hai khái niệm này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...