Kho từ › taxes › value-added tax

value-added tax

B1 n. 📁 taxes TOEIC
thuế giá trị gia tăng (VAT)
UK /ˈvæljuː ˈædɪd tæks/ · US /ˈvæljuː ˈædɪd tæks/
A tax added to the price of goods and services.
The price includes value-added tax.
→ Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng.
Businesses must register for VAT above a threshold.→ Doanh nghiệp phải đăng ký VAT khi vượt ngưỡng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
VATgoods and services tax
Collocations
value-added taxVAT rateVAT registrationVAT refundinclusive of VAT
Họ từ
VAT (abbr.) thuế GTGT
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về thuế trong IELTS.
Viết tắt: VAT. 'VAT-inclusive' = giá đã gồm VAT; 'VAT-exclusive' = chưa gồm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...