Kho từ › taxes › withhold

withhold

B1 v. 📁 taxes TOEIC
khấu trừ tại nguồn, giữ lại
UK /wɪðˈhoʊld/ · US /wɪðˈhoʊld/
To deduct or keep back a portion of something.
Employers withhold taxes from each paycheck.
→ Chủ lao động khấu trừ thuế từ mỗi phiếu lương.
The bank withheld funds pending verification.→ Ngân hàng giữ lại tiền trong khi chờ xác minh.
Cấu tạo
Từ 'withhold' được tạo thành từ tiền tố 'with-' và động từ 'hold'.
Đồng nghĩa
deductretain
Collocations
withhold taxeswithhold paymentwithholding taxwithhold from wages
Họ từ
withholding (n.) khoản khấu trừ tại nguồn
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thuế trong báo cáo tài chính.
'Withhold from wages' = trừ thẳng từ lương (employer làm thay cho employee). Hay gặp Part 7 payroll.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...