Kho từ › taxes › capital gains

capital gains

B1 n. 📁 taxes TOEIC
thu nhập từ lãi vốn (bán tài sản)
UK /ˈkæpɪtəl ɡeɪnz/ · US /ˈkæpɪtəl ɡeɪnz/
Profit made from selling an asset.
Capital gains are taxed at 15%.
→ Thu nhập lãi vốn bị đánh thuế 15%.
Selling shares may trigger capital gains tax.→ Bán cổ phiếu có thể kích hoạt thuế lãi vốn.
Cấu tạo
'Capital' và 'gains' ghép lại.
Đồng nghĩa
investment gains
Collocations
capital gains taxlong-term capital gainsshort-term capital gainsreport capital gains
Họ từ
capital (n.) vốngain (n.) lợi nhuận, lãi
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi thảo luận về đầu tư.
'Capital gains tax' = thuế đánh trên lãi từ bán tài sản (cổ phiếu, nhà). Hay gặp Part 7 tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...