Kho từ › taxes › tax shelter

tax shelter

B1 n. 📁 taxes TOEIC
công cụ/kế hoạch giảm thuế hợp pháp
UK /tæks ˈʃɛltər/ · US /tæks ˈʃɛltər/
A legal method to reduce taxable income.
A retirement account acts as a tax shelter.
→ Tài khoản hưu trí hoạt động như một công cụ giảm thuế.
Investors use tax shelters to reduce liability.→ Nhà đầu tư dùng công cụ giảm thuế để giảm nghĩa vụ.
Cấu tạo
'Tax' (thuế) + 'shelter' (nơi trú ẩn).
Đồng nghĩa
tax haven (offshore)
Collocations
tax shelteruse a tax shelterlegal tax shelterretirement tax shelter
🎯 IELTS: Nên giải thích rõ về cách hoạt động trong bài viết.
'Tax shelter' = hợp pháp (ví dụ: quỹ hưu trí). Khác 'tax evasion' = trốn thuế (bất hợp pháp).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...