Kho từ › taxes › tax evasion

tax evasion

B1 n. 📁 taxes TOEIC
trốn thuế (bất hợp pháp)
UK /tæks ɪˈveɪʒən/ · US /tæks ɪˈveɪʒən/
Illegal act of not paying taxes owed.
Tax evasion is a serious criminal offense.
→ Trốn thuế là tội hình sự nghiêm trọng.
He was charged with tax evasion.→ Ông ta bị buộc tội trốn thuế.
Đồng nghĩa
tax fraud
Collocations
tax evasioncharged with evasiontax evasion penaltyprevent tax evasion
Họ từ
evade (v.) trốn tránhevasive (adj.) né tránh
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về đạo đức tài chính.
'Tax evasion' (trốn thuế, phi pháp) ≠ 'tax avoidance' (tránh thuế hợp pháp). Dễ nhầm!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...