EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› taxes › tax evasion
tax evasion
B1
n.
📁 taxes
TOEIC
trốn thuế (bất hợp pháp)
UK /tæks ɪˈveɪʒən/
·
US /tæks ɪˈveɪʒən/
Illegal act of not paying taxes owed.
Tax evasion is a serious criminal offense.
→ Trốn thuế là tội hình sự nghiêm trọng.
He was charged with tax evasion.
→ Ông ta bị buộc tội trốn thuế.
Đồng nghĩa
tax fraud
Collocations
tax evasion
charged with evasion
tax evasion penalty
prevent tax evasion
Họ từ
evade (v.) trốn tránh
evasive (adj.) né tránh
🎯
IELTS:
Dùng để thảo luận về đạo đức tài chính.
'Tax evasion' (trốn thuế, phi pháp) ≠ 'tax avoidance' (tránh thuế hợp pháp). Dễ nhầm!
Từ liên quan (cùng chủ đề)
income tax
/ˈɪnkʌm tæks/
thuế thu nhập
deduct
/dɪˈdʌkt/
khấu trừ, trừ đi
deduction
/dɪˈdʌkʃən/
khoản khấu trừ
rate
/reɪt/
thuế suất, tỷ lệ
exempt
/ɪɡˈzɛmpt/
được miễn (thuế)
taxpayer
/ˈtækspeɪər/
người nộp thuế
liable
/ˈlaɪəbl/
có nghĩa vụ (nộp thuế), chịu trách nhiệm
declare
/dɪˈklɛr/
khai báo (thu nhập, tài sản)
Có trong các bộ
📋
Thuế
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...