share
Nghĩa
Định nghĩa · A portion of ownership in a company.
“He bought 500 shares in the company.”Anh ấy mua 500 cổ phần trong công ty.
“Share prices dropped after the report.”Giá cổ phiếu giảm sau báo cáo.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về đầu tư trong IELTS.
Ghi chú · 'Share' thường dùng ở British English; American English ưa 'stock'. Plural 'shares' = cổ phiếu.