Kho từ › investments › share

share

B1 n. 📁 investments TOEIC
cổ phần; cổ phiếu
UK /ʃɛr/ · US /ʃɛr/
A portion of ownership in a company.
He bought 500 shares in the company.
→ Anh ấy mua 500 cổ phần trong công ty.
Share prices dropped after the report.→ Giá cổ phiếu giảm sau báo cáo.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
stockequity unit
Collocations
share priceshare marketissue shareshold sharestrade shares
Họ từ
shareholder (n.) cổ đôngshareholding (n.) lượng cổ phần nắm giữ
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về đầu tư trong IELTS.
'Share' thường dùng ở British English; American English ưa 'stock'. Plural 'shares' = cổ phiếu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...