EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investments › share
share
B1
n.
📁 investments
TOEIC
cổ phần; cổ phiếu
UK /ʃɛr/
·
US /ʃɛr/
A portion of ownership in a company.
He bought 500 shares in the company.
→ Anh ấy mua 500 cổ phần trong công ty.
Share prices dropped after the report.
→ Giá cổ phiếu giảm sau báo cáo.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
stock
equity unit
Collocations
share price
share market
issue shares
hold shares
trade shares
Họ từ
shareholder (n.) cổ đông
shareholding (n.) lượng cổ phần nắm giữ
🎯
IELTS:
Sử dụng để nói về đầu tư trong IELTS.
'Share' thường dùng ở British English; American English ưa 'stock'. Plural 'shares' = cổ phiếu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
invest
/ɪnˈvɛst/
đầu tư
risk
/rɪsk/
rủi ro
fund
/fʌnd/
quỹ (đầu tư)
portfolio
/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
danh mục đầu tư
dividend
/ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
cổ tức
profitable
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/
có lợi nhuận; sinh lợi
capital
/ˈkæp.ɪ.t̬əl/
vốn; nguồn vốn
bond
/bɑːnd/
trái phiếu
Có trong các bộ
📊
Đầu tư
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...