EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investments › portfolio
portfolio
B1
n.
📁 investments
TOEIC
danh mục đầu tư
UK /pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
·
US /pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
A collection of investments held by an individual or organization.
Her portfolio includes bonds and equities.
→ Danh mục đầu tư của cô ấy gồm trái phiếu và cổ phiếu.
The manager rebalanced the portfolio quarterly.
→ Người quản lý tái cân bằng danh mục mỗi quý.
Đồng nghĩa
investment mix
holdings
Collocations
diversified portfolio
portfolio manager
portfolio performance
balanced portfolio
equity portfolio
Họ từ
portfolio management (n.) quản lý danh mục
🎯
IELTS:
Sử dụng 'portfolio' khi nói về đầu tư trong IELTS.
Không nhầm với 'portfolio' = hồ sơ năng lực — ngữ cảnh tài chính luôn chỉ danh mục đầu tư.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
invest
/ɪnˈvɛst/
đầu tư
share
/ʃɛr/
cổ phần; cổ phiếu
risk
/rɪsk/
rủi ro
fund
/fʌnd/
quỹ (đầu tư)
dividend
/ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
cổ tức
profitable
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/
có lợi nhuận; sinh lợi
capital
/ˈkæp.ɪ.t̬əl/
vốn; nguồn vốn
bond
/bɑːnd/
trái phiếu
Có trong các bộ
📊
Đầu tư
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...