Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

portfolio

/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/ B1 TOEIC phổ biến #2283

Nghĩa

danh mục đầu tư n.

Định nghĩa · A collection of investments held by an individual or organization.

“Her portfolio includes bonds and equities.”Danh mục đầu tư của cô ấy gồm trái phiếu và cổ phiếu.

“The manager rebalanced the portfolio quarterly.”Người quản lý tái cân bằng danh mục mỗi quý.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'portfolio' khi nói về đầu tư trong IELTS.

Ghi chú · Không nhầm với 'portfolio' = hồ sơ năng lực — ngữ cảnh tài chính luôn chỉ danh mục đầu tư.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...