Kho từ › investments › fund

fund

B1 n. 📁 investments TOEIC
quỹ (đầu tư)
UK /fʌnd/ · US /fʌnd/
A pool of money for investment or specific purposes.
The hedge fund outperformed the market.
→ Quỹ đầu cơ vượt trội so với thị trường.
She contributed to a retirement fund monthly.→ Cô ấy đóng góp vào quỹ hưu trí hàng tháng.
Cấu tạo
'Fund' là từ độc lập.
Đồng nghĩa
investment vehiclepooltrust
Collocations
mutual fundhedge fundpension fundfund managerraise funds
Họ từ
fund (v.) tài trợfunding (n.) nguồn tài trợunderfunded (adj.) thiếu vốn
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
'Fund' (n.) = quỹ đầu tư; 'fund' (v.) = cấp vốn cho dự án — hai nghĩa khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...