EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investments › fund
fund
B1
n.
📁 investments
TOEIC
quỹ (đầu tư)
UK /fʌnd/
·
US /fʌnd/
A pool of money for investment or specific purposes.
The hedge fund outperformed the market.
→ Quỹ đầu cơ vượt trội so với thị trường.
She contributed to a retirement fund monthly.
→ Cô ấy đóng góp vào quỹ hưu trí hàng tháng.
Cấu tạo
'Fund' là từ độc lập.
Đồng nghĩa
investment vehicle
pool
trust
Collocations
mutual fund
hedge fund
pension fund
fund manager
raise funds
Họ từ
fund (v.) tài trợ
funding (n.) nguồn tài trợ
underfunded (adj.) thiếu vốn
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
'Fund' (n.) = quỹ đầu tư; 'fund' (v.) = cấp vốn cho dự án — hai nghĩa khác nhau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
invest
/ɪnˈvɛst/
đầu tư
share
/ʃɛr/
cổ phần; cổ phiếu
risk
/rɪsk/
rủi ro
portfolio
/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
danh mục đầu tư
dividend
/ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
cổ tức
profitable
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/
có lợi nhuận; sinh lợi
capital
/ˈkæp.ɪ.t̬əl/
vốn; nguồn vốn
bond
/bɑːnd/
trái phiếu
Có trong các bộ
📊
Đầu tư
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...