Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fund

/fʌnd/ B1 TOEIC phổ biến #2282

Nghĩa

quỹ (đầu tư) n.

Định nghĩa · A pool of money for investment or specific purposes.

“The hedge fund outperformed the market.”Quỹ đầu cơ vượt trội so với thị trường.

“She contributed to a retirement fund monthly.”Cô ấy đóng góp vào quỹ hưu trí hàng tháng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · 'Fund' (n.) = quỹ đầu tư; 'fund' (v.) = cấp vốn cho dự án — hai nghĩa khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...