risk
Nghĩa
Định nghĩa · The chance of loss or harm.
“Every investment carries some level of risk.”Mọi khoản đầu tư đều có một mức độ rủi ro nhất định.
“Diversification helps reduce financial risk.”Đa dạng hóa giúp giảm rủi ro tài chính.
Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích rủi ro trong đầu tư.
Ghi chú · 'At risk' = đang trong nguy cơ; 'take a risk' = chấp nhận rủi ro — phân biệt cấu trúc.