Kho từ › investments › risk

risk

B1 n. 📁 investments TOEIC
rủi ro
UK /rɪsk/ · US /rɪsk/
The chance of loss or harm.
Every investment carries some level of risk.
→ Mọi khoản đầu tư đều có một mức độ rủi ro nhất định.
Diversification helps reduce financial risk.→ Đa dạng hóa giúp giảm rủi ro tài chính.
Cấu tạo
Từ 'risk' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'nguy cơ'.
Đồng nghĩa
hazarduncertaintyexposure
Collocations
high riskrisk managementrisk factorat risktake a risk
Họ từ
risky (adj.) rủi rorisk (v.) liều, đánh cược
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích rủi ro trong đầu tư.
'At risk' = đang trong nguy cơ; 'take a risk' = chấp nhận rủi ro — phân biệt cấu trúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...