EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investments › risk
risk
B1
n.
📁 investments
TOEIC
rủi ro
UK /rɪsk/
·
US /rɪsk/
The chance of loss or harm.
Every investment carries some level of risk.
→ Mọi khoản đầu tư đều có một mức độ rủi ro nhất định.
Diversification helps reduce financial risk.
→ Đa dạng hóa giúp giảm rủi ro tài chính.
Cấu tạo
Từ 'risk' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'nguy cơ'.
Đồng nghĩa
hazard
uncertainty
exposure
Collocations
high risk
risk management
risk factor
at risk
take a risk
Họ từ
risky (adj.) rủi ro
risk (v.) liều, đánh cược
🎯
IELTS:
Sử dụng để phân tích rủi ro trong đầu tư.
'At risk' = đang trong nguy cơ; 'take a risk' = chấp nhận rủi ro — phân biệt cấu trúc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
invest
/ɪnˈvɛst/
đầu tư
share
/ʃɛr/
cổ phần; cổ phiếu
fund
/fʌnd/
quỹ (đầu tư)
portfolio
/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
danh mục đầu tư
dividend
/ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
cổ tức
profitable
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/
có lợi nhuận; sinh lợi
capital
/ˈkæp.ɪ.t̬əl/
vốn; nguồn vốn
bond
/bɑːnd/
trái phiếu
Có trong các bộ
📊
Đầu tư
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...