Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bond

/bɑːnd/ B1 TOEIC phổ biến #2287

Nghĩa

trái phiếu n.

Định nghĩa · A debt security issued by a government or corporation.

“Government bonds are considered low-risk assets.”Trái phiếu chính phủ được coi là tài sản ít rủi ro.

“The firm issued bonds to raise capital.”Công ty phát hành trái phiếu để huy động vốn.

Cấu tạoTừ 'bond' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'liên kết'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về đầu tư trong bối cảnh tài chính.

Ghi chú · 'Bond yield' = lãi suất trái phiếu — không nhầm với 'yield' là 'sản lượng' trong nông nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...