bond
Nghĩa
Định nghĩa · A debt security issued by a government or corporation.
“Government bonds are considered low-risk assets.”Trái phiếu chính phủ được coi là tài sản ít rủi ro.
“The firm issued bonds to raise capital.”Công ty phát hành trái phiếu để huy động vốn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về đầu tư trong bối cảnh tài chính.
Ghi chú · 'Bond yield' = lãi suất trái phiếu — không nhầm với 'yield' là 'sản lượng' trong nông nghiệp.